Valur (Nữ) kết quả livescore
Valur (Nữ)
Vodafonevöllurinn
Valur (Nữ) Điểm
Valur (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | -1 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 2 | 1 | 4 | 7:10 | -3 | 7 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | +1 | 5 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 0 | 8 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 8 | 1.14 | |
Bàn Thắng Đội
Valur (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Valur (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) không ghi được bàn trong 43% tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận
Valur (Nữ) ghi trung bình 0.43 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Valur (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Valur (Nữ) đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp một mỗi trận
Valur (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Valur (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Valur (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Valur (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Besta deild, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Valur (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Besta deild, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valur (Nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Valur (Nữ) tại Besta deild, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Valur (Nữ) tại Besta deild, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Valur (Nữ) đã tham gia trong Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Valur (Nữ) ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Valur (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Valur (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Valur (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Valur (Nữ) ở Besta deild, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Valur (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 43% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thẻ
Valur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Valur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Valur (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Valur (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Valur (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Thống kê thẻ đội
Valur (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ đội trong các trận của Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Besta deild, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Valur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) có trung bình 1.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Valur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp một, Valur (Nữ) có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Valur (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta deild, Nữ
Trong hiệp hai, Valur (Nữ) có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta deild, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Valur (Nữ) có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta deild, Nữ
Valur (Nữ) có trung bình 1.14 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Besta deild, Nữ
Làm mới